rhea silvia

rhea silvia

Rhea Silvia sleeps beside the Tiber River as Mars watches from above.

Định nghĩa

Rhea Silvia (Danh từ riêng)
- Nhân vật trong thần thoại La : Rhea Silvia một trinh nữ Vestal (nữ tế giữ lửa thiêng) trong thần thoại La . mẹ của hai anh em song sinh Romulus Remus, những người sáng lập thành Rome, với thần chiến tranh Mars.

dụ sử dụng
  • (Rhea Silvia một trinh nữ Vestal đã sinh ra Romulus Remus.)
  • (Theo thần thoại La , Rhea Silvia mẹ của cặp song sinh đã sáng lập Rome.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The myth of Rhea Silvia": huyền thoại về Rhea Silvia, thường được nhắc đến trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật lịch sử La .

    • The myth of Rhea Silvia is central to the foundation story of Rome. (Huyền thoại về Rhea Silvia trung tâm của câu chuyện thành lập Rome.)
  • "Rhea Silvia as a symbol": Rhea Silvia như một biểu tượng của sự hy sinh, lòng trung thành hoặc nguồn gốc thần thánh.

    • In art, Rhea Silvia is often depicted as a symbol of motherhood and divine intervention. (Trong nghệ thuật, Rhea Silvia thường được miêu tả như một biểu tượng của tình mẫu tử sự can thiệp thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhea (Danh từ): Tên riêng, thường dùng trong thần thoại Hy Lạp (Rhea mẹ của các vị thần) hoặc tên người.
  • Silvia (Danh từ): Tên riêng, bắt nguồn từ tiếng Latin "silva" (rừng), thường dùng làm tên nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Vestal Virgin: trinh nữ Vestal (chỉ chung các nữ tế trong đền thờ Vesta).
  • Mother of Romulus and Remus: mẹ của Romulus Remus (mô tả chức năng của Rhea Silvia trong thần thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Rhea Silvia", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Rhea Silvia" (nghĩa bóng, hiếm dùng): chỉ một người phụ nữ số phận bi thảm nhưng lại nguồn gốc của những điều vĩ đại.
    • She was like a Rhea Silvia, enduring hardship to give birth to a new era. ( ấy giống như Rhea Silvia, chịu đựng gian khổ để sinh ra một kỷ nguyên mới.)

Từ gần giống